coffee break

/'kɔfibreik/
Học thuật
Thân thiện
coffee break

She takes a coffee break with her colleague in the office lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ nghỉ giải lao ngắn (thường giữa giờ làm) để uống cà phê hoặc đồ uống khác: Một khoảng thời gian ngắn, thường từ 10 đến 20 phút, trong ngày làm việc hoặc học tập, dành cho việc nghỉ ngơi, thư giãn uống cà phê, trà hoặc đồ ăn nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's discuss this after the coffee break. (Hãy thảo luận việc này sau giờ nghỉ giải lao.)
    • Our office has a coffee break at 10:30 every morning. (Văn phòng chúng tôi giờ nghỉ giải lao lúc 10:30 mỗi sáng.)
    • She used her coffee break to call her family. ( ấy đã sử dụng giờ nghỉ giải lao để gọi điện cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a coffee break": nghỉ giải lao.

    • I need to take a quick coffee break to clear my head. (Tôi cần nghỉ giải lao nhanh một chút để đầu óc tỉnh táo.)
  • "coffee-break chat": cuộc trò chuyện trong giờ nghỉ giải lao.

    • We had a nice coffee-break chat about our weekend plans. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thú vị trong giờ nghỉ về kế hoạch cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea break (n): giờ nghỉ trà (cách gọi phổ biến hơnAnh, ý nghĩa tương tự "coffee break").
    • It's time for our afternoon tea break. (Đã đến giờ nghỉ trà chiều của chúng ta rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rest break: giờ nghỉ ngơi.
  • Recess: giờ giải lao (thường dùng trong trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "coffee break")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coffee break")

coffee break

She takes a coffee break with her colleague in the office lounge.

danh từ
  1. giờ nghỉ để uống cà phê, giờ nghỉ để giải khát